dirca palustris

Noun
  1. Loại cây nhỏ hoa vàng (vỏ dùng làm dây thừng, đan rỗ ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dirca palustris
A small yellow flower blooms on a branch of dirca palustris.